Dịch

phobiac

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nỗi ám ảnh; ám ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a phobia; phobic.
  2. Người mắc chứng ám ảnhdanh từA person with a phobia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phobiacDạng gốc (base form)
  2. phobiacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-phobiachậu tốDùng để hình thành tính từ chỉ sự sợ hãi về một điều cụ thể

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , , .
  • writer's , [.]

AI