phobiac
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến nỗi ám ảnh; ám ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a phobia; phobic.
- Người mắc chứng ám ảnhdanh từA person with a phobia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phobiacDạng gốc (base form)
- phobiacsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -phobiachậu tố | hậu tố | Dùng để hình thành tính từ chỉ sự sợ hãi về một điều cụ thể |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , , , , , , .
- writer's , [.]