Dịch

phlebotomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The opening of a vein, either to withdraw blood or for letting blood; venesection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phlebotomyDạng gốc (base form)
  2. phlebotomiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • leafe , .
  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự trích máu tĩnh mạch

Nguồn gốc (etymology)

phlebo--tomy

  1. từ tiếng Pháp cổflebothomie
  2. từ tiếng Latinh muộnphlebotomia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổφλεβοτόμοςphlebotómos“that opens a vein”

AI