Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phlebo-
tiền tố
(prefix)
/ˌ
f
l
ɛ
b
ə
-/
Nghĩa chính
1
Xem phleb-
tiền tố
Relating to veins
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phlebo-
phlebo
sclerosis
Xơ cứng thành tĩnh mạch
danh từ
phlebo
lite
Chưa có nghĩa
phlebo
logist
Người làm việc trong lĩnh vực phlebology; một chuyên gia về tĩnh mạch
danh từ
phlebo
lith
Sự lắng đọng canxi trong thành tĩnh mạch hoặc huyết khối
danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
φλέψ
phléps
“vein”
AI
1
Xem phleb-
1
Xem phleb-
1
Xem phleb-