Nghĩa chính
- Sự lắng đọng canxi trong thành tĩnh mạch hoặc huyết khốidanh từA calcareous deposit in a venous wall or thrombus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phlebolithDạng gốc (base form)
- phlebolithsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc phlebolithNguồn gốc (etymology)
phlebolith