Dịch

phlebolith

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lắng đọng canxi trong thành tĩnh mạch hoặc huyết khốidanh từA calcareous deposit in a venous wall or thrombus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phlebolithDạng gốc (base form)
  2. phlebolithsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc phlebolith

Nguồn gốc (etymology)

phlebolith

AI