venesection
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cutting open or exposing a vein; a phlebotomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venesectionDạng gốc (base form)
- venesectionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa