Dịch

venesection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cutting open or exposing a vein; a phlebotomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venesectionDạng gốc (base form)
  2. venesectionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc venesection

AI