Dịch

philia

danh từ (noun)
/ˈfɪ.li.ə/

Nghĩa chính

  1. Tình bạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)friendship
  2. Thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)liking
  3. Một rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi một khuynh hướng thuận lợi phi lý đối với một cái gì đódanh từđếm được (countable)a psychological disorder characterized by an irrational favorable disposition towards something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philiaDạng gốc (base form)
  2. philiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-philiahậu tốDùng để hình thành các danh từ mang ý nghĩa thích, yêu thích (về cái gì đó)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổφιλία

AI