Nghĩa chính
- Tình bạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)friendship
- Thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)liking
- Một rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi một khuynh hướng thuận lợi phi lý đối với một cái gì đódanh từđếm được (countable)a psychological disorder characterized by an irrational favorable disposition towards something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philiaDạng gốc (base form)
- philiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -philiahậu tố | hậu tố | Dùng để hình thành các danh từ mang ý nghĩa thích, yêu thích (về cái gì đó) |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc philiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổφιλία