Dịch

phenobarbital

danh từ (noun)
UK/ˌfɛn.ə(ʊ)ˈbɑː.bɪt.əl/US/ˌfiː.noʊˈbɑɹ.bəˌtɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc barbiturate gây nghiện và an thần được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh động kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A narcotic and sedative barbiturate drug used chiefly to treat epilepsy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phenobarbitalDạng gốc (base form)
  2. phenobarbitalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • trans-human / / / / / ,

AI