Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methylphenobarbital
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
ɛ
θ
.
ə
l
ˌ
f
i
.
n
oʊ
ˈ
b
ɑ
ɹ.
b
ɪ
ˌ
t
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc barbiturat được sử dụng như thuốc an thần, giải lo âu và chống co giật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A barbiturate drug used as a sedative, anxiolytic, and anticonvulsant.
Nguồn gốc
(etymology)
methyl
+
phenobarbital
AI
1
giải lo âu và chống co giật
1
giải lo âu và chống co giật
1
giải lo âu và chống co giật