Nghĩa chính
- Sự sắp xếp theo giai đoạndanh từMovement through phases; arrangement of a sequence or cycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phasingDạng gốc (base form)
- phasingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| single-phasingdanh từ | danh từ | Hoạt động không bình thường của máy điện ba pha khi nguồn điện của nó bị thay đổi do vô tình làm đứt một dây dẫn |
| phasing currentdanh từ | danh từ | Dòng điện nhất thời giữa hai máy phát điện xoay chiều khi đặt song song và không đồng thời chính xác về pha hoặc chu kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc phasingVí dụ
- 1970 1980 .Các quốc gia giàu có bắt đầu loại bỏ dần xăng pha chì trong những năm 1970 và 1980 do lo ngại về sức khỏe và môi trường.
- , 1987 1989, Earth’s , .Đánh giá khoa học này theo dõi tiến trình của Nghị định thư Montreal, một thỏa thuận toàn cầu đạt được năm 1987 và có hiệu lực năm 1989, nhằm bảo vệ tầng ozone của Trái Đất bằng cách loại bỏ dần các hóa chất làm suy giảm tầng ozone, thường được sử dụng làm chất đẩy trong các sản phẩm gia dụng hoặc trong điều hòa không khí.
- sự định pha ngoài