Dịch

cophasing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc kiểm soát tích cực từng phân đoạn của kính thiên văn được phân đoạn nhằm cải thiện độ phân giảidanh từkhông đếm được (uncountable)The active control of each segment of a segmented telescope in order to improve resolution

Nguồn gốc (etymology)

AI