Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiphasing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành ranh giới phản pha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of an antiphase boundary
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
phasing
AI
1
Sự hình thành ranh giới phản pha
1
Sự hình thành ranh giới phản pha
1
Sự hình thành ranh giới phản pha