phan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khay bồng, mâm bồngdanh từAn ornamental tray with a pedestal, common in Thailand, Cambodia, and Laos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phanDạng gốc (base form)
- phansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Phan Thiết | Phan Thiết | |
| phanero-tiền tố | tiền tố | Xem phaner- |
Họ từ (word family)
cùng gốc phanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiพานpaan