Dịch

pfaugh

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự ghê tởm, khinh miệt, coi thường hoặc sa thảithán từAn expression of disgust, contempt, disdain, or dismissal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , , , . !"
  • ! — ; , , , , .

AI