Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pettywhin
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɛ
t
i
ˌ
w
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc kim xù xì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The needle furze.
Nguồn gốc
(etymology)
petty
+
whin
AI
1
Chiếc kim xù xì
1
Chiếc kim xù xì
1
Chiếc kim xù xì