Dịch

petticoatery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoạt động và theo đuổi nữ tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Feminine activity and pursuits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petticoateryDạng gốc (base form)
  2. petticoateriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhóm phụ nữ hoặc trẻ em gái
  1. A coterie of women or girls.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

petticoat-ery

Ví dụ

  • , “” .
  • (, , ) .
  • , , , tea-timing — , — .

AI