Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
petroglyphic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
ɛ.
t
ɹ
ə
(
ʊ
)ˈ
ɡ
l
ɪ
f
.
ɪ
k
/
US
/ˌ
p
ɛ.
t
ɹ
ə
ˈ
ɡ
l
ɪ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xem petroglyph
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to petroglyphs.
Nguồn gốc
(etymology)
petroglyphy
+
-ic
Ví dụ
petroglyphic
system
petroglyphic
study
AI
1
Xem petroglyph
1
Xem petroglyph
1
Xem petroglyph