Dịch

petroglyphy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc nghiên cứu việc chạm khắc các bức tranh khắc đádanh từkhông đếm được (uncountable)The process of, or study of, carving petroglyphs

Họ từ (word family)

cùng gốc petroglyphy

Nguồn gốc (etymology)

AI