Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pestology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học về sâu bệnh và kiểm soát dịch hại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of pests and pest control.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pestologist
pesthouse
pestiferous
pestological
exterminator
pesthole
pest control
pesticide
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
pest
+
-ology
AI
1
Khoa học về sâu bệnh và kiểm soát dịch hại
1
Khoa học về sâu bệnh và kiểm soát dịch hại
1
Khoa học về sâu bệnh và kiểm soát dịch hại