pessimist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ bi quan, kẻ yếm thếdanh từSomeone who habitually expects the worst outcome; one who looks on the dark side of things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pessimistDạng gốc (base form)
- pessimistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be a pessimist | Làm người bi quan | |
| pessimistic timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian ước tính tối đa, giả sử không có vấn đề gì, trong đó một nhiệm vụ có thể được hoàn thành |
| pessimistic view | Cái nhìn bi quan | |
| pessimistic about | Bi quan về | |
| pessimistic outlook | Triển vọng bi quan | |
| pessimistic estimate | Ước tính bi quan | |
| pessimistic forecast | Dự báo bi quan | |
| pessimistic concurrencydanh từ | danh từ | Chiến lược hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu khóa dữ liệu để ngăn ngừa xung đột giữa các giao dịch |
Ví dụ
- , , .Tôi sẽ không kết hôn với một kẻ bi quan, một kẻ thất bại bẩm sinh, một gã không có ý chí chiến đấu.
- .Anh đúng là một kẻ bi quan.
- . , .Cả những người lạc quan và người bi quan đều đóng góp cho xã hội. Người lạc quan phát minh ra máy bay, và người bi quan phát minh ra dù nhảy.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pessimistNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppessimiste
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha