Dịch

pessimistic time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian ước tính tối đa, giả sử không có vấn đề gì, trong đó một nhiệm vụ có thể được hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The maximum estimated period of time, assuming there are no issues, in which a task is likely to be completed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pessimistic timeDạng gốc (base form)
  2. pessimistic timesSố nhiều (plural)

AI