agorero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡoˈɾeɾo/
Nghĩa chính
- Bi quanqua tiếng Anhtính từpessimistic
- Điều đáng lo ngạitính từominous
- Người bi quandanh từpessimist
- Người dự đoán ngày tận thếdanh từdoomsayer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- (, 1977) .