Dịch

agorero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡoˈɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Bi quanqua tiếng Anhtính từpessimistic
  2. Điều đáng lo ngạitính từominous
  3. Người bi quandanh từpessimist
  4. Người dự đoán ngày tận thếdanh từdoomsayer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agoreroDạng gốc (base form)
  2. agorerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agorerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agoreraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • (, 1977) .

AI