Dịch

perusal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu một cái gì đó một cách cẩn thận; một nghiên cứu cẩn thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Studying something carefully; a careful study.
  2. Quét nhanh một cái gì đó; một bản quét lướt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Giving something a cursory scan; a cursory scan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perusalDạng gốc (base form)
  2. perusalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , ;

AI