perusal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu một cái gì đó một cách cẩn thận; một nghiên cứu cẩn thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Studying something carefully; a careful study.
- Quét nhanh một cái gì đó; một bản quét lướt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Giving something a cursory scan; a cursory scan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perusalDạng gốc (base form)
- perusalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , ;