Dịch

perusing

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đọc kỹ, đọc kỹdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of perusal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perusingDạng gốc (base form)
  2. perusingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang perusing các mục rao vặt trên tờ báo.
  • ; , .Khi đọc một số sách, ta chủ yếu quan tâm đến suy nghĩ của tác giả; còn khi perusing những cuốn khác, ta chỉ quan tâm đến suy nghĩ của chính mình.
  • .Mình đang đọc kỹ một cuốn sách.

AI