Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
personal reasons
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈɹ
i
z
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Lý do cá nhân, lý do riêng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
for personal reasons
Vì lý do cá nhân
Ví dụ
He
resigned
from
his
post
for
personal
reasons
.
Ông ấy đã từ chức vì lý do riêng.
Xuất hiện ở từ khác
personal
kết hợp
lý do cá nhân, lý do riêng
AI
1
Lý do cá nhân
1
Lý do cá nhân
1
Lý do cá nhân