Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perpetuously
trạng từ
(adverb)
UK
/
p
ɜː
ˈ
p
ɛ
t
j
uː
ə
s
l
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với perpetually
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of perpetually (“everlastingly, in perpetuity, for ever”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perpetually
Ví dụ
It
deserved
to
be
perpetuously
memorable
.
Nguồn gốc
(etymology)
perpetuous
+
-ly
AI
1
Đồng nghĩa với perpetually
1
Đồng nghĩa với perpetually
1
Đồng nghĩa với perpetually