perpetuation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ghi nhớ mãi, sự làm sống mãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of prolonging existence, of keeping something alive or active.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perpetuationDạng gốc (base form)
- perpetuationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-perpetuationdanh từ | danh từ | Hành động hoặc trạng thái của một điều gì đó khiến bản thân nó tiếp tục tồn tại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa