Dịch

perpetuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ghi nhớ mãi, sự làm sống mãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of prolonging existence, of keeping something alive or active.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perpetuationDạng gốc (base form)
  2. perpetuationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-perpetuationdanh từHành động hoặc trạng thái của một điều gì đó khiến bản thân nó tiếp tục tồn tại

Ngôn ngữ khác

AI