Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
permille
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần nghìn, phần ngàn
danh từ
A part or other object per thousand.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ppt
Ví dụ
three
permille
(0.003)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ppb
permyriad and ‱
percent
per cent
ppm
%
ppq
AI
1
Phần nghìn
1
Phần nghìn
1
Phần nghìn