Nghĩa chính
- Tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Permanently frozen ground, or a specific layer thereof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permafrostDạng gốc (base form)
- permafrostsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc permafrostVí dụ
- , , , , .Tuy nhiên, phân tử nước hiện diện, dưới dạng băng, ở dạng rắn trong đất đóng băng hoặc băng vĩnh cửu, bao phủ các vùng rộng lớn có đặc điểm là khí hậu vùng cực.
- earth's .Một phần năm bề mặt trái đất bị bao phủ bởi tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
- Earth's .Một phần năm bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi tầng đất đóng băng vĩnh cửu.