Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perma-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Vĩnh viễn
tiền tố
permanent
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
permanent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
永远
yǒng yuǎn
Vĩnh viễn, mãi mãi
Tiếng Tây Ban Nha
para siempre
Mãi mãi, vĩnh viễn
permanente
Thường trực, vĩnh viễn, lâu dài
perpetuo
Vĩnh viễn
AI
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn