Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peripherical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoại vi
tính từ
peripheral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peripherical
Dạng gốc
(base form)
more peripherical
So sánh hơn
(comparative)
most peripherical
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
afuera
Ngoại vi, ngoại ô
periferia
Ngoại vi
periférico
Ngoại vi, ngoại biên
AI
1
Ngoại vi
1
Ngoại vi
1
Ngoại vi