periferia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾiˈfeɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Ngoại vidanh từperiphery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periferiaDạng gốc (base form)
- periferiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| periferia urbana | Vùng ngoại ô |
Xuất hiện ở từ khác
- centrotrái nghĩavùng ngoại ô, vùng ven đô
Họ từ (word family)
cùng gốc periferiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các chú của họ sở hữu một quán bar ở ngoại vi.
- : .Làng này có hai sân đấu ở ngoại vi: một ở phía bắc và một ở phía đông nam.
- , .Nếu bạn sống ở ngoại vi, xe hơi trở nên khá cần thiết.