Nghĩa chính
- Loại cược trong đó người về đích thứ nhất và thứ hai phải được dự đoán theo đúng thứ tựdanh từA kind of bet wherein the first- and second-place finishers must be predicted in the correct order.
- Nữ hoàn hảo (thủ lĩnh Cathar)danh từA female perfect (Cathar leader).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfectaDạng gốc (base form)
- perfectasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhaquiniela perfecta“perfect quinella”
Họ từ (word family)
cùng gốc perfecta- perfectationQuá trình hoặc kết quả của việc hoàn thiện một cái gì đódanh từ
- perfectamundoHoàn hảotính từ
- perfectabilityTrạng thái hoặc phẩm chất có thể được hoàn thiệndanh từ
- superfectaPhương thức cá cược trong đó người đặt cược, để thắng, phải chọn bốn người về đích đầu tiên của cuộc đua theo đúng trình tựdanh từ
Từ liên quan (related word)