Nghĩa chính
- Hình mười năm cạnhdanh từA polygon with fifteen sides.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pentadecagonDạng gốc (base form)
- pentadecagonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
pentadecagon
Ví dụ
- ⊙ , . ( ). .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pentadecagonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha