Dịch

15-gon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pentadecagon: Một đa giác có mười lăm cạnhdanh từSynonym of pentadecagon: A polygon with fifteen sides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 15-gonDạng gốc (base form)
  2. 15-gonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI