Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentadecágono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngũ giác
danh từ
pentadecagon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentadecágono
Dạng gốc
(base form)
pentadecágono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pentadecagon
Hình mười năm cạnh
AI
1
Ngũ giác
1
Ngũ giác
1
Ngũ giác