penna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông thân chimdanh từa contour feather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pennaDạng gốc (base form)
- pennae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Penna.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Pennsylvania |