Dịch

penna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông thân chimdanh từa contour feather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pennaDạng gốc (base form)
  2. pennae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Penna.danh từ riêngViết tắt của Pennsylvania

AI