Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penis sleeve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
n
ɪ
s
ˈ
s
l
iː
v
/
US
/ˈ
p
i
.
n
ɪ
s
ˈ
s
l
i
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con điếm
danh từ
A pocketpussy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penis sleeve
Dạng gốc
(base form)
penis sleeve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cocksleeve
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
socia
Con điếm, gái điếm
lumia
Con điếm; gái điếm
venado
Con điếm, gái điếm
AI
1
Con điếm
1
Con điếm
1
Con điếm