pellicle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lớp da hoặc màng mỏngdanh từA thin skin or film.
- Lớp biểu bì, lớp bảo vệ cứng bên ngoài của một số dạng sốngdanh từA cuticle, the hard protective outer layer of certain life forms.
- Lớp ngoài cùng của nấm; vỏ mũ nấm; đặc biệt bề mặt có độ nhớt cao và dễ bong trócdanh từThe outermost layer of a mushroom; the skin of a mushroom cap; especially, a surface that is viscid and easily peels off.
- Lớp mỏng hỗ trợ màng tế bào ở nhiều động vật nguyên sinh khác nhaudanh từA thin layer supporting the cell membrane in various protozoa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pellicleDạng gốc (base form)
- pelliclesSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự phát triển trên bề mặt của môi trường nuôi cấy lỏng
- The growth on the surface of a liquid culture.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpellicula
Cùng gốc (doublet)pellicule