Dịch

peerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghiệp như một nhóm; quý tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Peers as a group; peerage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peerdomDạng gốc (base form)
  2. peerdomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lãnh chúa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lordship.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • niot — - , , , .
  • . , , , , . .

AI