caudillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kauˈdiʒo/
Nghĩa chính
- Lãnh đạo quân sự, caudillodanh từmilitary leader, caudillo
- Lãnh chúadanh từwarlord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caudilloDạng gốc (base form)
- caudillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Ferrol del Caudillodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của đô thị Ferrol ở Galicia, Tây Ban Nha, từ 1938–1982 |
Xuất hiện ở từ khác
- 头Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc caudilloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh