Nghĩa chính
- Có khuynh hướng nhìn trộm (nhìn ai đó hoặc cái gì đó)tính từInclined to peep (to watch someone or something).
- Có giọng nói cao vút, giống như tiếng bíptính từHaving a high-pitched voice, like the sound of a peep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creepy-peepydanh từ | danh từ | Chiếc máy ảnh truyền hình nhỏ, di động được sử dụng để chụp những bức ảnh chân thực, cận cảnh bên ngoài môi trường studio |