Dịch

peepy

tính từ (adjective)
UK/ˈpiː.pɪ/US/ˈpi.pi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có khuynh hướng nhìn trộm (nhìn ai đó hoặc cái gì đó)tính từInclined to peep (to watch someone or something).
  2. Có giọng nói cao vút, giống như tiếng bíptính từHaving a high-pitched voice, like the sound of a peep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peepyDạng gốc (base form)
  2. peepierSo sánh hơn (comparative)
  3. peepiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

creepy-peepydanh từChiếc máy ảnh truyền hình nhỏ, di động được sử dụng để chụp những bức ảnh chân thực, cận cảnh bên ngoài môi trường studio

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI