Dịch

pedestrian lane

danh từ (noun)
US/pəˈdɛstɹiən ˈleɪn/

Nghĩa chính

  1. Làn đường dành riêng cho người đi bộ, được phân biệt với vỉa hè bằng cách bảo vệ tối thiểu khỏi phương tiện giao thông cơ giớidanh từLane reserved for the exclusive use of pedestrians, distinguished from a sidewalk by minimal protection from vehicular traffic.
  2. Đường dành cho người đi bộ hoặc đường dành cho người đi bộdanh từA pedestrian crossing or crosswalk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedestrian laneDạng gốc (base form)
  2. pedestrian lanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • slow-going, .

AI