Dịch

pederastic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến tình yêu gợi tình của một người đàn ông dành cho các chàng trai vị thành niêntính từRelating to a man's erotic love for adolescent boys.
  2. Theo cách gợi ý sự đồng tính luyến áitính từIn a manner which suggests pederasty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pederasticDạng gốc (base form)
  2. more pederasticSo sánh hơn (comparative)
  3. most pederasticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI