Dịch

pederastice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tính luyến áidanh từkhông đếm được (uncountable)pederasty

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpaederastia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπαιδεραστία

AI