Nghĩa chính
- Sự chú ý quá mức đến chi tiết hoặc quy tắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessive attention to detail or rules.
- Ví dụ về hành vi như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of such behaviour.
- Màn trình diễn học tập quá tham vọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An overly ambitious display of learning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedantryDạng gốc (base form)
- pedantriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
pedant-ry
- mượn từ tiếng Ýpedanteria
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pedantryVí dụ
- don’t .
- [] flower-garden, , , , , .