pebbly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của hoặc chứa sỏitính từOf or containing pebbles.
- Với bề mặt giống như đá cuộitính từWith a surface like that of pebbles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pebblyVí dụ
- "," , " ? , , , . , , ?"
- . -- .