Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedrizo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sỏi; có đá
tính từ
pebbly; stony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedrizo
Dạng gốc
(base form)
pedriz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pedrizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pedriz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pebbly
Của hoặc chứa sỏi
AI
1
Sỏi
1
Sỏi
1
Sỏi