Dịch

peacetime

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The period of time when a nation or people is at peace, not fighting a war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peacetimeDạng gốc (base form)
  2. peacetimesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi sinh ra trong thời bình.
  • , .Lực lượng Biên phòng Bangladesh và Cảnh sát biển Bangladesh thuộc quyền quản lý của Bộ Nội vụ trong thời bình, nhưng trong thời chiến, họ thuộc quyền chỉ huy của Lục quân và Hải quân Bangladesh.
  • .Những người lính bắt đầu trở về nhà và tìm việc làm thời bình.

AI