Dịch

payday

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày nhận lươngdanh từThe day of the week or month, or the specific day, on which an employee's wages or salary is paid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paydayDạng gốc (base form)
  2. paydaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

payday bonusThưởng kỳ lương
payday checkSéc trả lương
payday loandanh từKhoản vay nóng
payday scheduleLịch trả lương
payday weekendCuối tuần lĩnh lương
arrive on paydayĐến vào ngày trả lương
until paydayCho tới ngày nhận lương

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Hôm nay là ngày phát lương à?
  • .Hôm nay là ngày trả lương.
  • .Sami đến vào ngày trả lương của mình.

AI