Dịch

paycheck

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈpeɪ.t͡ʃɛk/US/ˈpeɪˌtʃɛk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền lương, séc lươngdanh từA periodic payment, usually in the form of a paper check, received by an employee from an employer for work performed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paycheckDạng gốc (base form)
  2. paychecksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fat paycheckKhoản lương hậu hĩnh
first paycheckTháng lương đầu tiên
get a paycheckNhận lương
live paycheck to paycheckđộng từSống chật vật từng bữa
Whole Paycheckdanh từ riêngWhole Foods, một chuỗi siêu thị của Mỹ

Nguồn gốc (etymology)

pay“wages or salary”check“a means of payment”

Ví dụ

  • , .Anh ấy rất vui mừng sau khi nhận được tháng lương đầu tiên, nhưng sau đó đã tiêu sạch vào trò cá cược đua ngựa.
  • .Sami đã nhận được tiền lương.
  • .Tiền lương của anh đây.

AI