Nghĩa chính
- Tiền lương, séc lươngdanh từA periodic payment, usually in the form of a paper check, received by an employee from an employer for work performed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paycheckDạng gốc (base form)
- paychecksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fat paycheck | Khoản lương hậu hĩnh | |
| first paycheck | Tháng lương đầu tiên | |
| get a paycheck | Nhận lương | |
| live paycheck to paycheckđộng từ | động từ | Sống chật vật từng bữa |
| Whole Paycheckdanh từ riêng | danh từ riêng | Whole Foods, một chuỗi siêu thị của Mỹ |
Ví dụ
- , .Anh ấy rất vui mừng sau khi nhận được tháng lương đầu tiên, nhưng sau đó đã tiêu sạch vào trò cá cược đua ngựa.
- .Sami đã nhận được tiền lương.
- .Tiền lương của anh đây.